Từ: 臂力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 臂力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 臂力 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìlì] lực cánh tay。臂部肌肉的力度。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臂

:tí (cánh tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
臂力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 臂力 Tìm thêm nội dung cho: 臂力