Từ: 臆断 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 臆断:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 臆 • 断

Nghĩa của 臆断 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìduàn] ước đoán; kết luận chủ quan。凭臆测来断定。
主观臆断。
ước đoán chủ quan.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臆

ức臆:mỏ ức, mỏ ác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 断

đoán断:chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán
đoạn断:đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn
đón断:đưa đón, đón đường
臆断 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 臆断 Tìm thêm nội dung cho: 臆断