Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 臆断 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìduàn] ước đoán; kết luận chủ quan。凭臆测来断定。
主观臆断。
ước đoán chủ quan.
主观臆断。
ước đoán chủ quan.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臆
| ức | 臆: | mỏ ức, mỏ ác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 臆断 Tìm thêm nội dung cho: 臆断
