Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自已 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìyǐ] tự kiềm chế; kiềm nén。抑制住自己的感情(多用于否定式)。
不能自已
không thể kiềm chế
思乡之情难以自已。
nỗi nhớ quê khó mà nén được.
不能自已
không thể kiềm chế
思乡之情难以自已。
nỗi nhớ quê khó mà nén được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 已
| dãi | 已: | mũi dãi, nước dãi; yếm dãi |
| dĩ | 已: | bất đắc dĩ; dĩ nhiên; dĩ vãng |

Tìm hình ảnh cho: 自已 Tìm thêm nội dung cho: 自已
