Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自肥 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìféi] ăn hớt; kiếm lời riêng; ăn gian; nuôi béo cho mình。经手财物时用不正当的手段从中取利。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥
| phè | 肥: | phè phỡn |
| phì | 肥: | phát phì |
| phề | 肥: | đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề) |

Tìm hình ảnh cho: 自肥 Tìm thêm nội dung cho: 自肥
