Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舌苔 trong tiếng Trung hiện đại:
[shétāi] bựa lưỡi; tưa lưỡi。舌头表面上滑腻的物质,是由上皮细胞、细菌、食物残渣和液体形成的。健康的人,舌苔薄白而润。医生常根据病人舌苔的情况来诊断病情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苔
| dày | 苔: | bề dày; dày dặn; dày vò |
| dầy | 苔: | công đức cao dầy |
| thai | 苔: | thai (rêu) |
| đài | 苔: | thiệt đài (tưa lưỡi) |
| đày | 苔: | đày ải, tù đày; đày tớ |
| đầy | 苔: | đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy |

Tìm hình ảnh cho: 舌苔 Tìm thêm nội dung cho: 舌苔
