Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舞女 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔnǚ] vũ nữ; gái nhảy。旧社会以伴人跳舞为职业的女子,一般受舞场雇用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞
| vũ | 舞: | ca vũ |
| vỗ | 舞: | vỗ hẹn (lỡ hẹn) |
| vụ | 舞: | con vụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |

Tìm hình ảnh cho: 舞女 Tìm thêm nội dung cho: 舞女
