Từ: 良宵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 良宵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 良宵 trong tiếng Trung hiện đại:

[liángxiāo] đêm đẹp。美好的夜晚。
大家欢聚一堂, 共度良宵。
mọi người tụ tập lại với nhau để cùng thưởng thức vẻ đẹp của đêm khuya.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 良

lương:lương thiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宵

tiêu:nguyên tiêu
良宵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 良宵 Tìm thêm nội dung cho: 良宵