Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 良田 trong tiếng Trung hiện đại:
[liángtián] đồng ruộng phì nhiêu; cánh đồng phì nhiêu。肥沃的田地。
荒漠变成良田。
hoang mạc biến thành những cánh đồng phì nhiêu.
荒漠变成良田。
hoang mạc biến thành những cánh đồng phì nhiêu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 良
| lương | 良: | lương thiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 田
| ruộng | 田: | ruộng nương, đồng ruộng |
| điền | 田: | đồn điền; điền thổ; điền trạch |

Tìm hình ảnh cho: 良田 Tìm thêm nội dung cho: 良田
