Chữ 𦚈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦚈, chiết tự chữ THẠCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦚈:

𦚈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦚈

𦚈

Chiết tự chữ 𦚈

[]

U+026688, tổng 9 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tuo4;
Việt bính: ;

𦚈

Nghĩa Trung Việt của từ 𦚈


thạch, như "thạch (thức ăn từ rong)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦚈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,

Chữ gần giống 𦚈

Tự hình:

Tự hình chữ 𦚈 Tự hình chữ 𦚈 Tự hình chữ 𦚈 Tự hình chữ 𦚈

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦚈

thạch𦚈:thạch (thức ăn từ rong)
𦚈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦚈 Tìm thêm nội dung cho: 𦚈