Chữ 甏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 甏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 甏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 甏

甏 cấu thành từ 2 chữ: 彭, 瓦
  • bang, bàng, bành
  • ngoa, ngoã, ngóa, ngói, ngõa
  • []

    U+750F, tổng 16 nét, bộ Ngõa 瓦
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: beng4;
    Việt bính: bong3 paang1 paang6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 甏


    Nghĩa của 甏 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bèng]Bộ: 瓦 - Ngoã
    Số nét: 17
    Hán Việt: BẢNH

    lu; chum; vại; vò; hũ。瓮;坛子。

    Chữ gần giống với 甏:

    , , ,

    Chữ gần giống 甏

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 甏 Tự hình chữ 甏 Tự hình chữ 甏 Tự hình chữ 甏

    甏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 甏 Tìm thêm nội dung cho: 甏