Chữ 領 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 領, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 領:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 領

[]

U+F9B4, tổng 14 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 領


Chữ gần giống với 領:

, , , , , , , , , , , , , , , , 𩑰,

Chữ gần giống 領

Tự hình:

Tự hình chữ 領 Tự hình chữ 領 Tự hình chữ 領 Tự hình chữ 領

領 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 領 Tìm thêm nội dung cho: 領