Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 花腔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 花腔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 花腔 trong tiếng Trung hiện đại:

[huāqiāng] 1. hát biến điệu; giọng láy (phức tạp hoá giai điệu cơ bản của bài hát)。有意把歌曲或戏曲的基本腔调复杂化、曲折化的唱法。
2. lời ngon tiếng ngọt; lời đường mật。比喻花言巧语。
耍花腔
dùng lời ngon tiếng ngọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 花

hoa:cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay
huê:bông huê, vườn huê (hoa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔

khang:khang (xem Xoang)
xang:xênh xang (oai vệ); xốn xang
xoang:khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát)
xăng:lăng xăng
花腔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 花腔 Tìm thêm nội dung cho: 花腔