Từ: 苏子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苏子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 苏子 trong tiếng Trung hiện đại:

[sūzǐ] hạt tía tô。白苏和紫苏的种子,可以榨油。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苏

:sông Tô Lịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
苏子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苏子 Tìm thêm nội dung cho: 苏子