Cao su chống va đập cửa

Từ: 苏木 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苏木:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 苏木 trong tiếng Trung hiện đại:

[sūmù] cây gỗ vang。灌木或小乔木,羽状复叶,小叶椭圆形,花黄色。木材中心部红色,煎汁可作红色染料。根可作黄色染料。也叫苏方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苏

:sông Tô Lịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 木

móc:moi móc
mọc:mọc lên
mốc:lên mốc
mộc:thợ mộc
mục:mục ra
苏木 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苏木 Tìm thêm nội dung cho: 苏木