Cao su chống va đập cửa

Từ: khá hơn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ khá hơn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: kháhơn

Dịch khá hơn sang tiếng Trung hiện đại:

起色 《好转的样子(多指做得不好的工作或沉重的疾病)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: khá

khá:khá giả; khá khen
khá:khá giả; khá khen
khá:khá giả; khá khen

Nghĩa chữ nôm của chữ: hơn

hơn:hơn hớn; hơn nữa
khá hơn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khá hơn Tìm thêm nội dung cho: khá hơn