Từ: 苦主 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苦主:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 苦 • 主

Nghĩa của 苦主 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǔzhǔ] khổ chủ。指 人命案件中被害人的家属。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦

cô苦:đông cô; ma cô
cỏ苦:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
khó苦:khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin
khổ苦:trái khổ qua
khủ苦:lủ khủ lù khù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa主:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ主:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút
苦主 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苦主 Tìm thêm nội dung cho: 苦主