Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 茶枯 trong tiếng Trung hiện đại:
[chákū] bánh trà (sau khi đã ép lấy tinh dầu)。油茶树的种子榨油后压成饼状的渣滓,可以做肥料。也叫茶子饼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枯
| gỗ | 枯: | cây gỗ |
| khò | 枯: | khò khè; ngáy khò khò |
| khô | 枯: | cá khô, khô khan, khô héo |

Tìm hình ảnh cho: 茶枯 Tìm thêm nội dung cho: 茶枯
