Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相称 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngchèn] tương xứng; xứng với nhau; xứng; hợp。事物配合起来显得合适。
这件衣服跟他的年龄不大相称。
bộ quần áo này không hợp với tuổi của anh ấy lắm.
这件衣服跟他的年龄不大相称。
bộ quần áo này không hợp với tuổi của anh ấy lắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |

Tìm hình ảnh cho: 相称 Tìm thêm nội dung cho: 相称
