Cao su chống va đập cửa

Từ: 茶食 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茶食:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 茶食 trong tiếng Trung hiện đại:

[chá·shi] bánh kẹo; mứt hoa quả (ăn khi uống trà)。糕饼、果脯等食品的总称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶

chè:nước chè, chè chén
:sà xuống
trà:uống trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 食

thực:thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn
tự:tự ăn
茶食 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茶食 Tìm thêm nội dung cho: 茶食