Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 草昧 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎomèi] 形
nụ; mông muội; nguyên thuỷ; chưa khai hoá。未开化;蒙昧。
nụ; mông muội; nguyên thuỷ; chưa khai hoá。未开化;蒙昧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昧
| muội | 昧: | ám muội |
| mội | 昧: | lỗ mội |

Tìm hình ảnh cho: 草昧 Tìm thêm nội dung cho: 草昧
