Cao su chống va đập cửa

Từ: 草昧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 草昧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 草昧 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎomèi]
nụ; mông muội; nguyên thuỷ; chưa khai hoá。未开化;蒙昧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 草

tháu:viết tháu (viết thảo)
thảo:thảo mộc, thảo nguyên
xáo:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 昧

muội:ám muội
mội:lỗ mội
草昧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 草昧 Tìm thêm nội dung cho: 草昧