Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 谷神星 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔshénxīng] sao cốc thần (hành tinh lớn nhất trong hệ thống tiểu hành tinh của hệ mặt trời)。太阳系中最大的小行星,直径约1,000公里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷
| cốc | 谷: | cốc vũ; ngũ cốc |
| góc | 谷: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| hốc | 谷: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 谷神星 Tìm thêm nội dung cho: 谷神星
