Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 骨节 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔjié] khớp xương。骨头的关节。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 骨节 Tìm thêm nội dung cho: 骨节
