Chữ 蒆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蒆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蒆

蒆

Chiết tự chữ 蒆

1. 蒆 cấu thành từ 3 chữ: 草, 巩, 女
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 巩 củng
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 2. 蒆 cấu thành từ 3 chữ: 艸, 巩, 女
  • 艸 tháu, thảo
  • 巩 củng
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 3. 蒆 cấu thành từ 3 chữ: 艹, 巩, 女
  • 艹 thảo
  • 巩 củng
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 蒆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蒆 Tìm thêm nội dung cho: 蒆