Từ: 蒙蒙亮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蒙蒙亮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蒙蒙亮 trong tiếng Trung hiện đại:

[mēngmēngliàng] tảng sáng; tờ mờ sáng。天刚有些亮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒙

mong:mong muốn, mong mỏi
muống:rau muống
mòng:chốc mòng (lâu mãi cho tới nay); mơ mòng
mông:Mông cổ
mỏng:mỏng manh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒙

mong:mong muốn, mong mỏi
muống:rau muống
mòng:chốc mòng (lâu mãi cho tới nay); mơ mòng
mông:Mông cổ
mỏng:mỏng manh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮

lượng:lượng (sáng, thanh cao)
蒙蒙亮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蒙蒙亮 Tìm thêm nội dung cho: 蒙蒙亮