Từ: 蓝点鲅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蓝点鲅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蓝点鲅 trong tiếng Trung hiện đại:

[lándiǎnbà] cá yến (sống ở biển, hình bầu dục, vẩy nhỏ, lưng màu xanh đen, hai bên bụng màu xám bạc)。鲅鱼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓝

lam:xanh lam
trôm:trôm (cây cho bóng mát, hoa có mùi khẳn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲅

bạt:bạt (cá thu)
蓝点鲅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蓝点鲅 Tìm thêm nội dung cho: 蓝点鲅