Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蓝点鲅 trong tiếng Trung hiện đại:
[lándiǎnbà] cá yến (sống ở biển, hình bầu dục, vẩy nhỏ, lưng màu xanh đen, hai bên bụng màu xám bạc)。鲅鱼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓝
| lam | 蓝: | xanh lam |
| trôm | 蓝: | trôm (cây cho bóng mát, hoa có mùi khẳn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲅
| bạt | 鲅: | bạt (cá thu) |

Tìm hình ảnh cho: 蓝点鲅 Tìm thêm nội dung cho: 蓝点鲅
