Từ: 蔓延 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蔓延:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蔓 • 延

Nghĩa của 蔓延 trong tiếng Trung hiện đại:

[mànyán] lan tràn; lan ra (cỏ mọc)。形容像蔓草一样不断向周围扩展。
蔓延滋长。
cỏ mọc lan tràn.
火势蔓延。
lửa cháy lan ra.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔓

man蔓:lan man
màn蔓:cây màn màn
mơn蔓:mơn trớn; mơn mởn
mạn蔓:chè mạn
mớn蔓:mớn nước
mởn蔓:mơn mởn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 延

dan延:dan díu; dan tay
dang延:dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang
diên延:ngoại diên
蔓延 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蔓延 Tìm thêm nội dung cho: 蔓延