Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 蔓延 trong tiếng Trung hiện đại:
[mànyán] lan tràn; lan ra (cỏ mọc)。形容像蔓草一样不断向周围扩展。
蔓延滋长。
cỏ mọc lan tràn.
火势蔓延。
lửa cháy lan ra.
蔓延滋长。
cỏ mọc lan tràn.
火势蔓延。
lửa cháy lan ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔓
| man | 蔓: | lan man |
| màn | 蔓: | cây màn màn |
| mơn | 蔓: | mơn trớn; mơn mởn |
| mạn | 蔓: | chè mạn |
| mớn | 蔓: | mớn nước |
| mởn | 蔓: | mơn mởn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 延
| dan | 延: | dan díu; dan tay |
| dang | 延: | dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang |
| diên | 延: | ngoại diên |

Tìm hình ảnh cho: 蔓延 Tìm thêm nội dung cho: 蔓延
