Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 薄脆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 薄脆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 薄脆 trong tiếng Trung hiện đại:

[báocuì] bánh quế; bánh rán giòn 。一种糕点,形状多样,薄而脆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脆

thuý:thuý (giòn ngon)
薄脆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 薄脆 Tìm thêm nội dung cho: 薄脆