Từ: khoản nợ dai dẳng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ khoản nợ dai dẳng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: khoảnnợdaidẳng

Dịch khoản nợ dai dẳng sang tiếng Trung hiện đại:

烂账 《指拖得很久、收不回来的账。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: khoản

khoản:điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản
khoản:điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản
khoản:điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản

Nghĩa chữ nôm của chữ: nợ

nợ𡢻:duyên nợ
nợ:nợ nần
nợ:nợ nần
nợ𧴱:nợ nần

Nghĩa chữ nôm của chữ: dai

dai:dai dẳng, nói dai, ngồi dai
dai:dai dẳng, nói dai, ngồi dai
dai𦀊:dai dẳng, nói dai, ngồi dai

Nghĩa chữ nôm của chữ: dẳng

dẳng𡄧:dai dẳng
dẳng:dai dẳng
dẳng󰕖:dai dẳng
dẳng:dai dẳng
khoản nợ dai dẳng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khoản nợ dai dẳng Tìm thêm nội dung cho: khoản nợ dai dẳng