Chữ 䤔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䤔

[]

U+4914, tổng 21 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jian4;
Việt bính: cin2 gap3 sim2 zim6 zit6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䤔


Chữ gần giống với 䤔:

, , , , 𨣦, 𨣨,

Chữ gần giống 䤔

Tự hình:

Tự hình chữ 䤔 Tự hình chữ 䤔 Tự hình chữ 䤔 Tự hình chữ 䤔

䤔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤔 Tìm thêm nội dung cho: 䤔