Từ: 蛋鸡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蛋鸡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蛋鸡 trong tiếng Trung hiện đại:

[dànjī] gà đẻ。生蛋的鸡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋

đản:kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡

:kê (con gà)
蛋鸡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蛋鸡 Tìm thêm nội dung cho: 蛋鸡