Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黏虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[niánchóng] sâu đen。昆虫,成虫前翅中央有两个淡黄色的圆形斑纹,后翅尖与边缘黑灰色,昼伏夜出。幼虫头部褐色,背上和两侧有黄黑色纵线,蛹红褐色。是稻、麦、高粱、玉米等的主要害虫。有的地区叫行军虫、剃枝 虫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黏
| niêm | 黏: | niêm phong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 黏虫 Tìm thêm nội dung cho: 黏虫
