Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道班 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàobān] đội bảo quản đường; đội bảo dưỡng đường。养路工人的基层组织,每个班负责若干公里铁路或公路的养路工程。
道班工人
công nhân đội bảo quản đường.
道班房(道班工人集体居住的房屋)。
phòng của đội bảo quản đường.
道班工人
công nhân đội bảo quản đường.
道班房(道班工人集体居住的房屋)。
phòng của đội bảo quản đường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 班
| ban | 班: | ban ngày |
| băn | 班: | băn khoăn |
| bươn | 班: |

Tìm hình ảnh cho: 道班 Tìm thêm nội dung cho: 道班
