Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蜕变 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuìbiàn] 1. biến chất。(人或事物)发生质变。
一个优等生蜕变为小偷,这种教训值得记取。
một học sinh ưu tú biến chất thành tên trộm, bài học này đáng phải ghi nhớ.
2. suy biến; thoái biến。衰变。
一个优等生蜕变为小偷,这种教训值得记取。
một học sinh ưu tú biến chất thành tên trộm, bài học này đáng phải ghi nhớ.
2. suy biến; thoái biến。衰变。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 蜕变 Tìm thêm nội dung cho: 蜕变
