Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蜜月 trong tiếng Trung hiện đại:
[mìyuè] tuần trăng mật。新婚后的第一个月。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜜
| mất | 蜜: | Mất trái cây (mứt trái cây) |
| mật | 蜜: | mật ong |
| mứt | 蜜: | bánh mứt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |

Tìm hình ảnh cho: 蜜月 Tìm thêm nội dung cho: 蜜月
