Cao su chống va đập cửa

Từ: 融洽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 融洽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 融洽 trong tiếng Trung hiện đại:

[róngqià] hoà hợp; hoà thuận; hài hoà。彼此感情好,没有抵触。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 融

dung:dung hoá (chất đặc gặp nóng chảy lỏng); dung hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洽

hiệp:hiệp thương
融洽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 融洽 Tìm thêm nội dung cho: 融洽