Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蟾蜍 trong tiếng Trung hiện đại:
[chánchú] 1. con cóc; thiềm thừ。两栖动物,身体表面有许多疙瘩,内有毒腺,能分泌黏液,吃昆虫,蜗牛等小动物,对农业有益。通称癞蛤蟆或疥蛤蟆。
2. mặt trăng (trong thơ văn cổ)。传说月亮里面有三条腿的蟾蜍,因此,古代诗文里常用来指月亮。
2. mặt trăng (trong thơ văn cổ)。传说月亮里面有三条腿的蟾蜍,因此,古代诗文里常用来指月亮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蟾
| thiêm | 蟾: | thiềm (con cóc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜍
| thờ | 蜍: | thẫn thờ |
| thừ | 蜍: | thừ (con cóc); thừ người |

Tìm hình ảnh cho: 蟾蜍 Tìm thêm nội dung cho: 蟾蜍
