Từ: 蟾蜍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蟾蜍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蟾蜍 trong tiếng Trung hiện đại:

[chánchú] 1. con cóc; thiềm thừ。两栖动物,身体表面有许多疙瘩,内有毒腺,能分泌黏液,吃昆虫,蜗牛等小动物,对农业有益。通称癞蛤蟆或疥蛤蟆。
2. mặt trăng (trong thơ văn cổ)。传说月亮里面有三条腿的蟾蜍,因此,古代诗文里常用来指月亮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蟾

thiêm:thiềm (con cóc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜍

thờ:thẫn thờ
thừ:thừ (con cóc); thừ người
蟾蜍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蟾蜍 Tìm thêm nội dung cho: 蟾蜍