Từ: 行栈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 行栈:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 行 • 栈

Nghĩa của 行栈 trong tiếng Trung hiện đại:

[hángzhàn] bán hàng ký gởi; bán đồ ký gởi。代人存放货物并介绍买卖的行业。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng行:hàng ngũ; ngân hàng
hành行:bộ hành; thi hành
hãng行:hãng buôn, hãng phim
hăng行:hăng máu, hung hăng
hạnh行:đức hạnh, tiết hạnh
ngành行:ngọn ngành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栈

sạn栈:khách sạn
行栈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 行栈 Tìm thêm nội dung cho: 行栈