Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行车 trong tiếng Trung hiện đại:
[hángchē] xe cẩu; cần cẩu (trong nhà xưởng)。见〖天车〗。
[xíngchē]
chạy; lái。 驾车行驶。
[xíngchē]
chạy; lái。 驾车行驶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 行车 Tìm thêm nội dung cho: 行车
