Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行述 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngshù] hành trạng (bài nói về dòng dõi, quê quán, sự tích người chết)。见〖行状〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 述
| thuật | 述: | thuật chuyện |

Tìm hình ảnh cho: 行述 Tìm thêm nội dung cho: 行述
