Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 衣架 trong tiếng Trung hiện đại:
[yījià] 1. giá áo; mắc áo。(衣架儿)挂衣服用的家具,用木材、金属等制成。也说衣架子。
2. vóc người; dáng người。指人的身材;身架。
他的衣架好,穿上西服特别精神。
dáng người anh ấy rất đẹp, mặc đồ tây trông rất sáng sủa.
2. vóc người; dáng người。指人的身材;身架。
他的衣架好,穿上西服特别精神。
dáng người anh ấy rất đẹp, mặc đồ tây trông rất sáng sủa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 衣架 Tìm thêm nội dung cho: 衣架
