Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 衣食 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīshí] cơm áo。衣服和食物。泛指基本生活资料。
衣食丰足
cơm no áo ấm
衣食不周
ăn mặc thiếu thốn
衣食丰足
cơm no áo ấm
衣食不周
ăn mặc thiếu thốn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 衣食 Tìm thêm nội dung cho: 衣食
