Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宅门 trong tiếng Trung hiện đại:
[zháimén] 1. cổng lớn; cổng chính (của toà nhà lớn)。深宅大院的大门。
2. gia đình giàu có; nhà cao cửa rộng。(宅门儿)借指住在深宅大院里的人家。
这胡同里有好几个宅门儿。
trong hẻm này có mấy gia đình giàu có.
2. gia đình giàu có; nhà cao cửa rộng。(宅门儿)借指住在深宅大院里的人家。
这胡同里有好几个宅门儿。
trong hẻm này có mấy gia đình giàu có.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宅
| trạch | 宅: | thổ trạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 宅门 Tìm thêm nội dung cho: 宅门
