Từ: 袅袅婷婷 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 袅袅婷婷:
Nghĩa của 袅袅婷婷 trong tiếng Trung hiện đại:
[niǎoniǎotíngtíng] thướt tha; lả lướt。形容女子走路体态轻盈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袅
| niễu | 袅: | niễu na (thướt tha) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袅
| niễu | 袅: | niễu na (thướt tha) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婷
| đình | 婷: | sính đình (duyên dáng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婷
| đình | 婷: | sính đình (duyên dáng) |

Tìm hình ảnh cho: 袅袅婷婷 Tìm thêm nội dung cho: 袅袅婷婷
