Từ: 袍子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 袍子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 袍子 trong tiếng Trung hiện đại:

[páo·zi] áo choàng; áo dài; áo khoác。袍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 袍

bào:áo bào
bâu:bâu áo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
袍子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 袍子 Tìm thêm nội dung cho: 袍子