Chữ 怭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 怭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 怭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 怭

1. 怭 cấu thành từ 2 chữ: 心, 必
  • tim, tâm, tấm
  • tất, ắt
  • 2. 怭 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 必
  • tâm
  • tất, ắt
  • []

    U+602D, tổng 8 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bit1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 怭


    Chữ gần giống với 怭:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,

    Chữ gần giống 怭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 怭 Tự hình chữ 怭 Tự hình chữ 怭 Tự hình chữ 怭

    怭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 怭 Tìm thêm nội dung cho: 怭