Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上涨 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngzhǎng] dâng lên; tăng lên (mực nước, giá cả sản phẩm)。(水位、商品价格等)上升。
河水上涨。
mực nước dâng lên.
物价上涨。
giá hàng tăng lên.
河水上涨。
mực nước dâng lên.
物价上涨。
giá hàng tăng lên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涨
| trướng | 涨: | trướng lên (do nước) |

Tìm hình ảnh cho: 上涨 Tìm thêm nội dung cho: 上涨
