Từ: 上涨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上涨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上涨 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngzhǎng] dâng lên; tăng lên (mực nước, giá cả sản phẩm)。(水位、商品价格等)上升。
河水上涨。
mực nước dâng lên.
物价上涨。
giá hàng tăng lên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涨

trướng:trướng lên (do nước)
上涨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上涨 Tìm thêm nội dung cho: 上涨