Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 裁夺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 裁夺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 裁夺 trong tiếng Trung hiện đại:

[cáiduó]
xem xét quyết định; phân xử; xét định。考虑决定。
此事如何处置,恳请裁夺。
chuyện này quyết định thế nào, cầu mong ngài xem xét quyết định.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裁

trài:trài ngói (lợp ngói không cần hồ)
tài:tài (cắt,đuổi), tài phán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夺

đoạt:chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt
裁夺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裁夺 Tìm thêm nội dung cho: 裁夺