Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裕固族 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùgùzú] dân tộc Uy-cu (dân tộc thiểu số ở tỉnh Cam Túc, Trung Quốc.)。中国少数民族之一,分布在甘肃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裕
| dịu | 裕: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| dụ | 裕: | phú dụ (giàu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 固
| có | 固: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| cúa | 固: | cúa (vòm miệng) |
| cố | 固: | cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 裕固族 Tìm thêm nội dung cho: 裕固族
