Từ: 西伯利亞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 西伯利亞:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西

tây bá lợi á
Tây Bá Lợi Á
西亞 tiếng Anh: Siberia.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伯

:bá vai bá cổ; bá mẫu
bác:chú bác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 利

:phẳng lì; lì lợm
lời:lời lãi
lợi:ích lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亞

a:A ha! vui quá.
á:amen
西伯利亞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 西伯利亞 Tìm thêm nội dung cho: 西伯利亞