Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 西伯利亞 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 西伯利亞:
tây bá lợi áTây Bá Lợi Á
西伯利亞 tiếng Anh: Siberia.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伯
| bá | 伯: | bá vai bá cổ; bá mẫu |
| bác | 伯: | chú bác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亞
| a | 亞: | A ha! vui quá. |
| á | 亞: | amen |

Tìm hình ảnh cho: 西伯利亞 Tìm thêm nội dung cho: 西伯利亞
